Phép dịch "December" thành Tiếng Việt

Tháng mười hai, tháng mười, tháng mười hai là các bản dịch hàng đầu của "December" thành Tiếng Việt.

December
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tháng mười hai

    Forklar, at en anden vigtig person har fødselsdag i december.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " December " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

december noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Forklar, at en anden vigtig person har fødselsdag i december.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • tháng mười hai

    noun

    Forklar, at en anden vigtig person har fødselsdag i december.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • tháng chạp

    noun

    Det lave december tidevand viste os den eneste vej ud og ind.

    Mực thủy triều thấp vào tháng chạp cho thấy một lối vào và một lối ra duy nhât.

Thêm

Bản dịch "December" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch