Phép dịch "yna" thành Tiếng Việt

đằng kia, đó, cái kia là các bản dịch hàng đầu của "yna" thành Tiếng Việt.

yna adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đằng kia

    adverb
  • đó

    determiner

    Ond mae yna bethau y mae’n rhaid inni eu gwneud os ydyn ni am fyw yn y baradwys.

    Nhưng chúng ta phải làm một việc gì nếu muốn sống trong địa đàng đó.

  • cái kia

    determiner
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái đó
    • kia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "yna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch