Phép dịch "ymennydd" thành Tiếng Việt
óc, não, ốc là các bản dịch hàng đầu của "ymennydd" thành Tiếng Việt.
ymennydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
óc
nounFe wnaeth fwy na’n creu ni efo dim ond corff ac ymennydd.
Ngài không những tạo ra chúng ta với một cơ thể và một bộ óc.
-
não
nounPa sylwadau mae eraill yn eu gwneud am yr ymennydd?
Những người khác đã phát biểu thế nào về bộ não?
-
ốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ymennydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ymennydd
-
Não
Yr ymennydd yw cartref ein meddyliau a’n cof, a’r ganolfan reoli i lawer o brosesau’r corff.
Não là trung tâm của suy nghĩ, ký ức và điều khiển nhiều chức năng của cơ thể.
Hình ảnh có "ymennydd"
Các cụm từ tương tự như "ymennydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viêm màng não
-
Bại não
Thêm ví dụ
Thêm