Phép dịch "un" thành Tiếng Việt

một, cái, loại là các bản dịch hàng đầu của "un" thành Tiếng Việt.

un noun adjective numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Aeth i ffwrdd i le tawel ar ei ben ei hun.

    Ngài đi một mình tới một nơi vắng vẻ.

  • cái

    Article

    Yna, roedd fflamau o dân i’w gweld ar ben pob un o’r disgyblion.

    Và rồi những cái lưỡi bằng lửa hiện ra bên trên đầu mỗi môn đồ.

  • loại

    verb noun

    Nid oes dim un llyfr arall yn bodoli

    Sách của Cha đem tin mừng an ủi cho nhân loại,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhất
    • số một
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " un " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "un" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "un" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch