Phép dịch "un" thành Tiếng Việt
một, cái, loại là các bản dịch hàng đầu của "un" thành Tiếng Việt.
un
noun
adjective
numeral
masculine
ngữ pháp
-
một
Cardinal numberAeth i ffwrdd i le tawel ar ei ben ei hun.
Ngài đi một mình tới một nơi vắng vẻ.
-
cái
ArticleYna, roedd fflamau o dân i’w gweld ar ben pob un o’r disgyblion.
Và rồi những cái lưỡi bằng lửa hiện ra bên trên đầu mỗi môn đồ.
-
loại
verb nounNid oes dim un llyfr arall yn bodoli
Sách của Cha đem tin mừng an ủi cho nhân loại,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhất
- số một
- thứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " un " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "un" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười sáu
-
Tổ chức quân đội
-
bấm đơn
-
mười sáu
-
phổi
-
kiểu cách dịch chuyển
-
hiệu ứng chuyển
-
Đơn vị thiên văn
Thêm ví dụ
Thêm