Phép dịch "tua" thành Tiếng Việt

Circa, khoảng là các bản dịch hàng đầu của "tua" thành Tiếng Việt.

tua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Circa

  • khoảng

    noun

    Gwnaeth y 550 o gyhoeddwyr a gymerodd ran yn yr ymgyrch osod tua 60,000 o gyhoeddiadau mewn pythefnos!

    Có 550 anh chị tham gia và phân phát được khoảng 60.000 ấn phẩm chỉ trong hai tuần!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tua " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tua" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch