Phép dịch "traddodiad" thành Tiếng Việt

phong tục, truyền miệng, truyền thuyết là các bản dịch hàng đầu của "traddodiad" thành Tiếng Việt.

traddodiad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • phong tục

    Fe all ei bod hi’n anodd iawn cefnu ar rai o’r credoau a’r traddodiadau hyn.

    Từ bỏ những tín ngưỡng và phong tục này có thể là điều rất khó làm.

  • truyền miệng

  • truyền thuyết

    noun

    13 Yn ôl traddodiad, marwolaeth treisiol oedd un Nimrod.

    13 Theo truyền thuyết, Nim-rốt chết một cách đau đớn.

  • truyền thống

    noun

    Mae ei ddysgeidiaethau yn rhydd oddi wrth athroniaethau a thraddodiadau dyn.

    Sự dạy dỗ của Kinh-thánh không nhiễm triết lý và truyền thống loài người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " traddodiad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "traddodiad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch