Phép dịch "to" thành Tiếng Việt

mái nhà, mái, the he là các bản dịch hàng đầu của "to" thành Tiếng Việt.

to noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Yn nes ymlaen, esboniodd y brodyr i Arthur eu bod nhw wedi dringo’r ystol i’r to a bod rhywun wedyn wedi cymryd yr ystol.

    Sau đó, các anh giải thích cho anh Arthur rằng họ leo lên mái nhà bằng thang, rồi cái thang bị lấy đi.

  • mái

    noun

    Yn nes ymlaen, esboniodd y brodyr i Arthur eu bod nhw wedi dringo’r ystol i’r to a bod rhywun wedyn wedi cymryd yr ystol.

    Sau đó, các anh giải thích cho anh Arthur rằng họ leo lên mái nhà bằng thang, rồi cái thang bị lấy đi.

  • the he

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch