Phép dịch "teyrnas" thành Tiếng Việt

vương quốc, 王國, giới là các bản dịch hàng đầu của "teyrnas" thành Tiếng Việt.

teyrnas noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • vương quốc

    noun

    Roedd llawer o’r ysgrifenwyr yn yr amseroedd a fu yn seboni eu harweinwyr ac yn clodfori eu teyrnasoedd.

    Nhiều tác giả thời xưa tâng bốc các nhà lãnh đạo và tôn vinh vương quốc của họ.

  • 王國

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teyrnas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Teyrnas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giới

    noun

    bậc phân loại

    Mae rhai cyhoeddwyr hyd yn oed yn defnyddio caneuon y Deyrnas.

    Một số người công bố thậm chí còn giới thiệu các bài hát Nước Trời.

Các cụm từ tương tự như "teyrnas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teyrnas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch