Phép dịch "teulu" thành Tiếng Việt

gia đình, gia đinh, họ là các bản dịch hàng đầu của "teulu" thành Tiếng Việt.

teulu noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • gia đình

    noun

    Sut mae pob aelod o’r teulu yn helpu’r teulu i fod yno’n gyson?

    Mỗi thành viên góp phần thế nào để giúp gia đình tham dự nhóm họp cách đều đặn?

  • gia đinh

    noun
  • họ

    pronoun noun

    bậc phân loại

    Roedd y teulu yn credu y byddai’r duwiau yn eu cosbi â salwch meddwl neu gorfforol.

    Họ nghĩ rằng các thần sẽ giáng bệnh tật về thể chất và tinh thần để trừng phạt họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 家庭
    • gia tộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teulu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "teulu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teulu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch