Phép dịch "teimlad" thành Tiếng Việt

cảm giác, cảm xúc, rờ mó là các bản dịch hàng đầu của "teimlad" thành Tiếng Việt.

teimlad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cảm giác

    noun

    Pan edrychwch chi ar yr olygfa ar y daflen hon, sut deimladau sy’ gennych?

    Bạn có cảm giác gì khi nhìn thấy khung cảnh ở trang bìa của tờ giấy nhỏ này?

  • cảm xúc

    noun

    Mae ’na fyd o wahaniaeth rhwng mynegi’ch teimladau a’u llwytho nhw ar eraill.

    Giãi bày cảm xúc không có nghĩa là trút hết cảm xúc lên người khác.

  • rờ mó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teimlad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "teimlad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch