Phép dịch "te" thành Tiếng Việt
trà, chà, chè là các bản dịch hàng đầu của "te" thành Tiếng Việt.
te
noun
masculine
ngữ pháp
-
trà
nounDarluniai llwyth cyntefig yn Asia y ddaear fel hambwrdd te anferth.
Một bộ lạc ban sơ ở Châu Á hình dung trái đất như một mâm trà lớn.
-
chà
-
chè
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nóng
- 茶
- lá chè
- lá trà
- nước chè
- nước trà
- 𦷨
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " te " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "te"
Các cụm từ tương tự như "te" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp truyền hình
-
Nam Ossetia
-
The Rolling Stones
-
The New York Times
-
cộng hòa nam phi
-
hàn quốc
-
Hàn Quốc
-
nam cực
Thêm ví dụ
Thêm