Phép dịch "te" thành Tiếng Việt

trà, chà, chè là các bản dịch hàng đầu của "te" thành Tiếng Việt.

te noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • trà

    noun

    Darluniai llwyth cyntefig yn Asia y ddaear fel hambwrdd te anferth.

    Một bộ lạc ban sơ ở Châu Á hình dung trái đất như một mâm trà lớn.

  • chà

  • chè

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nóng
    • lá chè
    • lá trà
    • nước chè
    • nước trà
    • 𦷨
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " te " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "te"

Các cụm từ tương tự như "te" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "te" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch