Phép dịch "taro" thành Tiếng Việt

gõ nhẹ, đánh, đập là các bản dịch hàng đầu của "taro" thành Tiếng Việt.

taro verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • gõ nhẹ

  • đánh

    verb

    Ar ôl yr ysgol, ymosododd rhai o’r disgyblion arnaf a fy nharo i’r llawr.

    Khi tan trường, vài bạn cùng lớp đánh tôi ngã xuống đất.

  • đập

    verb

    Yn y llun cyntaf, fe weli di Aaron yn taro afon Neil â’i ffon.

    Trong hình thứ nhất em có thể thấy A-rôn cầm cây gậy đập nước Sông Ni-lơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch