Phép dịch "tanwydd" thành Tiếng Việt
nhiên liệu, 燃料 là các bản dịch hàng đầu của "tanwydd" thành Tiếng Việt.
tanwydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhiên liệu
nounCoedlannau’n diflannu wrth i dlodion chwilio am danwydd i gadw’n gynnes.
Người nghèo phá rừng để tìm nhiên liệu.
-
燃料
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanwydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tanwydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tế bào nhiên liệu
-
nhiên liệu hóa thạch
Thêm ví dụ
Thêm