Phép dịch "tan" thành Tiếng Việt

cháy, dưới, hóa là các bản dịch hàng đầu của "tan" thành Tiếng Việt.

tan adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cháy

    noun
  • dưới

    adposition

    Cymharwch y rhain â’r adnodau a restrir o dan y pennawd “Cyflawniad.”

    Hãy so sánh những câu này với những câu dưới tựa đề “Sự ứng nghiệm”.

  • hóa

    verb noun

    Yn y Gorllewin, mae’n mynd dan yr enw Alhazen, ffurf wedi ei Lladineiddio o’i enw cyntaf yn Arabeg, sef al-Ḥasan.

    Ở các nước phương Tây, ông được biết đến là Alhazen, dạng La-tinh hóa của tên al-Ḥasan trong tiếng Ả Rập.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch