Phép dịch "tafod" thành Tiếng Việt

lưỡi, cái lưỡi, Lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "tafod" thành Tiếng Việt.

tafod noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lưỡi

    noun

    Beth sy’n arwyddocaol am wefusau’r Sulames yn “diferu diliau mêl,” a bod ‘mêl a llaeth dan ei thafod?’

    Câu “môi mình nhỏ mật ong xuống, dưới lưỡi mình có mật ong và sữa” có nghĩa gì?

  • cái lưỡi

    Pam mae rheoli’r tafod yn anodd?

    Tại sao kiềm chế cái lưỡi đòi hỏi nỗ lực rất lớn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tafod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tafod
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Lưỡi

    Mae hanner arall y ddihareb yn rhoi’r ochr gadarnhaol: “Ond y mae tafod y doeth yn iacháu.”

    Mặt khác, câu châm ngôn này cũng nêu lên một điều tích cực: “Lưỡi người khôn-ngoan vốn là thuốc hay”.

Hình ảnh có "tafod"

Các cụm từ tương tự như "tafod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tafod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch