Phép dịch "system" thành Tiếng Việt
hệ thống, Hệ, hệ cơ quan là các bản dịch hàng đầu của "system" thành Tiếng Việt.
system
-
hệ thống
nounPwy, felly, ydi Cynllunydd yr holl systemau cymhleth hyn?
Vậy ai đã thiết kế mọi hệ thống phức tạp này?
-
Hệ
Gall niweidio’r iau a’r pancreas, ac achosi problemau i’r system dreulio.
Nó cũng có thể ảnh hưởng đến gan, tụy và hệ tiêu hóa.
-
hệ cơ quan
-
系統
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " system " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "system" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ tiết niệu
-
người quản trị hệ thống
-
thứ bậc hệ thống
-
Hệ nội tiết
-
dấu chèn hệ thống
-
Hệ hô hấp
-
Bảo vệ Hệ thống
-
hệ thống đo lường
Thêm ví dụ
Thêm