Phép dịch "symbol" thành Tiếng Việt

ký hiệu, 記號, biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "symbol" thành Tiếng Việt.

symbol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ký hiệu

    noun
  • 記號

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " symbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Symbol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • biểu tượng

    Pam, felly, y cafodd y symbol paganaidd hwn ei hyrwyddo?

    Thế thì tại sao việc dùng biểu tượng ngoại giáo này đã được đẩy mạnh?

Các cụm từ tương tự như "symbol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "symbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch