Phép dịch "sychder" thành Tiếng Việt

hạn hán là bản dịch của "sychder" thành Tiếng Việt.

sychder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hạn hán

    noun

    Er enghraifft, dywed ysgrifennwr 1 Brenhinoedd am sychder enbyd yn Israel.

    Thí dụ, người viết sách I Các Vua nói về một nạn hạn hán trầm trọng ở Y-sơ-ra-ên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sychder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sychder"

Thêm

Bản dịch "sychder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch