Phép dịch "rhy" thành Tiếng Việt

qua, quá là các bản dịch hàng đầu của "rhy" thành Tiếng Việt.

rhy verb adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • qua

    adjective verb adposition

    Sut gallai Cristion roi ei fryd “ar bethau’r cnawd”?

    Một tín đồ có thể bắt đầu “chú tâm đến xác thịt” qua cách nào?

  • quá

    adjective verb

    Ydych chi’n teimlo eich bod chi’n rhy brysur?

    Bạn có thấy mình quá bận rộn không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rhy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rhy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch