Phép dịch "rhwd" thành Tiếng Việt
rỉ sét là bản dịch của "rhwd" thành Tiếng Việt.
rhwd
-
rỉ sét
Esec 24:6, 12—Beth mae rhwd neu fudreddi’r crochan yn ei gynrychioli?
Êxê 24:6, 12—Rỉ sét của nồi tượng trưng cho gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhwd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm