Phép dịch "rhisgl" thành Tiếng Việt

vỏ, vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "rhisgl" thành Tiếng Việt.

rhisgl noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun
  • vỏ cây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhisgl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rhisgl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch