Phép dịch "rhaglen" thành Tiếng Việt

chương trình, kế hoạch, ứng dụng là các bản dịch hàng đầu của "rhaglen" thành Tiếng Việt.

rhaglen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Pa gwestiynau fydd yn cael eu trafod yn ystod y rhaglen?

    Những câu hỏi nào sẽ giúp chúng ta nhận ra các điểm chính trong chương trình?

  • kế hoạch

    noun
  • ứng dụng

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhaglen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rhaglen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ứng dụng

    adjective verb noun

Các cụm từ tương tự như "rhaglen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rhaglen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch