Phép dịch "rhaglen" thành Tiếng Việt
chương trình, kế hoạch, ứng dụng là các bản dịch hàng đầu của "rhaglen" thành Tiếng Việt.
rhaglen
noun
feminine
ngữ pháp
-
chương trình
nounPa gwestiynau fydd yn cael eu trafod yn ystod y rhaglen?
Những câu hỏi nào sẽ giúp chúng ta nhận ra các điểm chính trong chương trình?
-
kế hoạch
noun -
ứng dụng
adjective verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhaglen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rhaglen
-
ứng dụng
adjective verb noun
Các cụm từ tương tự như "rhaglen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giao diện lập trình ứng dụng mật mã
-
máy phục vụ ứng dụng
-
chương trình truyền hình
-
ứng dụng dòng nghiệp vụ
-
chương trình bảng tính
-
nhóm ứng dụng
-
giao diện lập trình ứng dụng truyền thông điệp
-
Ứng dụng Nghiệp vụ
Thêm ví dụ
Thêm