Phép dịch "reis" thành Tiếng Việt
gạo, cơm, Gạo là các bản dịch hàng đầu của "reis" thành Tiếng Việt.
reis
noun
masculine
ngữ pháp
-
gạo
noun(Eseia 65:11) Un o’r traddodiadau hyn yw taflu reis neu gonffeti.
Một trong số đó là tục ném gạo hoặc những thứ khác thay thế.
-
cơm
nounRydw i'n bwyta reis nawr.
Tôi đang ăn cơm.
-
Gạo
Sản phẩm lương thực thu từ cây lúa
(Eseia 65:11) Un o’r traddodiadau hyn yw taflu reis neu gonffeti.
Một trong số đó là tục ném gạo hoặc những thứ khác thay thế.
-
lúa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "reis"
Các cụm từ tương tự như "reis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mọt gạo
Thêm ví dụ
Thêm