Phép dịch "poced" thành Tiếng Việt

túi, túi quần, túi áo là các bản dịch hàng đầu của "poced" thành Tiếng Việt.

poced noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    Mae’n pwysleisio’r gair “ffrind” gyda winc wrth iddo dynnu rhywbeth o’i boced ac ymestyn ei law at Bryn.

    Nó nhấn giọng từ “người bạn” bằng một cái nháy mắt và rút ra thứ gì đó trong túi đưa cho Brian.

  • túi quần

  • túi áo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "poced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch