Phép dịch "plwyf" thành Tiếng Việt

giáo xứ, giáo xứ là các bản dịch hàng đầu của "plwyf" thành Tiếng Việt.

plwyf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giáo xứ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plwyf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plwyf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giáo xứ

    noun
Thêm

Bản dịch "plwyf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch