Phép dịch "penrhyn" thành Tiếng Việt

bán đảo, 半島 là các bản dịch hàng đầu của "penrhyn" thành Tiếng Việt.

penrhyn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bán đảo

    noun
  • 半島

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penrhyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "penrhyn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "penrhyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch