Phép dịch "pennaf" thành Tiếng Việt
chính, chủ yếu, chủ là các bản dịch hàng đầu của "pennaf" thành Tiếng Việt.
pennaf
-
chính
adjectivePwy sy’n bennaf gyfrifol am ddysgu rhai ifanc y gwirionedd?
Ai có trách nhiệm chính trong việc dạy chân lý cho người trẻ?
-
chủ yếu
adjectiveAm flynyddoedd, roedden ni’n bennaf wedi bod yn trafod y plant.
Trong nhiều năm, chúng tôi chủ yếu nói về con cái.
-
chủ
adjectiveAm flynyddoedd, roedden ni’n bennaf wedi bod yn trafod y plant.
Trong nhiều năm, chúng tôi chủ yếu nói về con cái.
-
quan trọng
adjectiveY lleuad sy’n bennaf gyfrifol am lanw a thrai’r moroedd sy’n chwarae rhan bwysig yn ecoleg y ddaear.
Mặt trăng là nguyên nhân chính tạo ra thủy triều và thủy triều đóng vai trò rất quan trọng trong hệ sinh thái trái đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pennaf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pennaf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pan
Thêm ví dụ
Thêm