Phép dịch "papur" thành Tiếng Việt

giấy, 紙, Giấy là các bản dịch hàng đầu của "papur" thành Tiếng Việt.

papur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giấy

    noun

    Roedd gen i’r papurau i aros yn Puerto Rico am fis yn unig.

    Vì là một thủy thủ, tôi có giấy phép được ở lại Puerto Rico chỉ trong một tháng.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Giấy

    Papur Sglein Ansawdd Ffoto

    Giấy bóng loáng ảnh chụp

Hình ảnh có "papur"

Các cụm từ tương tự như "papur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "papur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch