Phép dịch "palas" thành Tiếng Việt

Cung điện, cung điện, 宮殿 là các bản dịch hàng đầu của "palas" thành Tiếng Việt.

palas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Cung điện

    Felly, cawson nhw eu dewis i weithio yn y palas.

    Vậy ông giữ họ lại trong cung điện để giúp ông.

  • cung điện

    noun

    Felly, cawson nhw eu dewis i weithio yn y palas.

    Vậy ông giữ họ lại trong cung điện để giúp ông.

  • 宮殿

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "palas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch