Phép dịch "oren" thành Tiếng Việt

cam, cây cam, màu cam là các bản dịch hàng đầu của "oren" thành Tiếng Việt.

oren adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cam

    noun
  • cây cam

  • màu cam

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu
    • Da cam
    • màu da cam
    • quả cam
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Cam

Hình ảnh có "oren"

Thêm

Bản dịch "oren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch