Phép dịch "ongl" thành Tiếng Việt

gốc, góc là các bản dịch hàng đầu của "ongl" thành Tiếng Việt.

ongl noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • gốc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ongl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ongl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • góc

    noun

    Unwaith y flwyddyn mae hi’n symud o amgylch yr haul, gyda’r union ongl goleddf, gan wneud tymhorau’n bosibl yn llawer rhan o’r ddaear.

    Mỗi năm trái đất quay một vòng chung quanh mặt trời với góc nghiêng vừa đúng để có các mùa ở nhiều nơi trên đất.

Thêm

Bản dịch "ongl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch