Phép dịch "offeiriad" thành Tiếng Việt

linh mục, Tư tế là các bản dịch hàng đầu của "offeiriad" thành Tiếng Việt.

offeiriad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • linh mục

    noun

    Beth ddigwyddodd ar ôl i offeiriaid berswadio’r heddlu i ymyrryd mewn cyfarfod Cristnogol?

    Sau khi cảnh sát cắt ngang một buổi nhóm vì bị các linh mục xúi giục, chuyện gì đã xảy ra?

  • Tư tế

    Thuật từ được gặp trong nhiều tôn giáo khác nhau. Trong một số phái Kitô giáo dành để chỉ linh mục và giám mục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offeiriad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offeiriad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch