Phép dịch "nos" thành Tiếng Việt

đêm, tối, ban đêm là các bản dịch hàng đầu của "nos" thành Tiếng Việt.

nos noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đêm

    noun

    Roedd y preiddiau yn y caeau liw nos.

    Họ cho bầy chiên ở ngoài đồng vào ban đêm.

  • tối

    noun

    Mae’n bosibl y bydd mwy o ddynion gartref gyda’r nos neu ar y penwythnos.

    Người chủ gia đình có thể ở nhà vào chiều tối hoặc cuối tuần.

  • ban đêm

    noun

    Roedd y preiddiau yn y caeau liw nos.

    Họ cho bầy chiên ở ngoài đồng vào ban đêm.

  • khuya

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • buổi tối

    Fel arfer, roedden ni’n hwylio o un ynys i’r un nesaf yn ystod y nos.

    Chúng tôi thường chèo thuyền từ đảo này sang đảo kia vào buổi tối.

Hình ảnh có "nos"

Các cụm từ tương tự như "nos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch