Phép dịch "nod" thành Tiếng Việt
kí tự là bản dịch của "nod" thành Tiếng Việt.
nod
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
kí tự
Mewnosod y nod dewisiedig yn y testun
Chèn kí tự được chọn vào văn bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhận dạng kí tự quang học
-
Ký tự Tab
-
chín trăm
-
chín mươi
-
miễn phí
-
kí tự phân tách
-
kí tự tổ hợp
-
kí tự đứng đầu
Thêm ví dụ
Thêm