Phép dịch "nod" thành Tiếng Việt

kí tự là bản dịch của "nod" thành Tiếng Việt.

nod noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • kí tự

    Mewnosod y nod dewisiedig yn y testun

    Chèn kí tự được chọn vào văn bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch