Phép dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt

nitơ, Nitơ, đạm khí là các bản dịch hàng đầu của "nitrogen" thành Tiếng Việt.

nitrogen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nitơ

    noun

    Mae mellt a bacteria yn troi’r nitrogen yn gyfansoddion y gall planhigion eu hamsugno.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • Nitơ

    Mae mellt a bacteria yn troi’r nitrogen yn gyfansoddion y gall planhigion eu hamsugno.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • đạm khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitrogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nitrogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch