Phép dịch "newid" thành Tiếng Việt
thay đổi, chuyển, đổi là các bản dịch hàng đầu của "newid" thành Tiếng Việt.
newid
Verb
verb
ngữ pháp
-
thay đổi
verbWrth i amser fynd heibio, mae ieithoedd yn newid.
Qua thời gian, ngôn ngữ có xu hướng thay đổi.
-
chuyển
verbGall y cyhoeddwr ddewis yr amser gorau i newid i’r llyfr.
Người công bố có thể suy xét để xem khi nào nên chuyển.
-
đổi
verbWrth i amser fynd heibio, mae ieithoedd yn newid.
Qua thời gian, ngôn ngữ có xu hướng thay đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " newid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "newid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đổi Người dùng
-
hiệu ứng chuyển
-
kích cỡ
-
đường thay đổi
-
biến đổi khí hậu
-
Chuyển đổi hình dạng
-
lịch sử thay đổi
-
Biến đổi khí hậu
Thêm ví dụ
Thêm