Phép dịch "neu" thành Tiếng Việt
hay, hay là, hoặc là các bản dịch hàng đầu của "neu" thành Tiếng Việt.
neu
conjunction
-
hay
conjunction verb adjectiveGall y gair disgyblaeth olygu arwain neu ddysgu.
Sửa dạy không chỉ là sửa phạt mà còn là dạy dỗ hay hướng dẫn.
-
hay là
Fyddai hi’n well gennyf weithio goramser yn hytrach na bod gyda’m cymar neu fy mhlant?
Tôi thích làm thêm giờ hay là thích ở nhà với gia đình?
-
hoặc
conjunctionTreuliwch funud neu ddau yn trafod erthyglau a fydd yn apelio i’r bobl yn eich tiriogaeth.
Dành một hoặc hai phút để đưa ra một số bài người trong khu vực quan tâm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "neu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu bé hơn hay bằng
-
dấu cộng hay trừ
-
Những người đoạt giải Nobel Sinh lý và Y khoa
Thêm ví dụ
Thêm