Phép dịch "mwyn" thành Tiếng Việt
khoáng vật, quặng, Khoáng vật là các bản dịch hàng đầu của "mwyn" thành Tiếng Việt.
mwyn
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
khoáng vật
-
quặng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mwyn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mwyn
-
Khoáng vật
Các cụm từ tương tự như "mwyn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước khoáng
Thêm ví dụ
Thêm