Phép dịch "munudau" thành Tiếng Việt

phút là bản dịch của "munudau" thành Tiếng Việt.

munudau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    Treuliwch funud neu ddau yn trafod erthyglau a fydd yn apelio i’r bobl yn eich tiriogaeth.

    Dành một hoặc hai phút để đưa ra một số bài người trong khu vực quan tâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " munudau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "munudau" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cử chỉ · khoa tay múa chân · làm điệu bộ · điệu bộ · động tác
  • cử chỉ · khoa tay múa chân · làm điệu bộ · phút · điệu bộ · động tác
  • Quay lại ngay
  • phút
  • mét trên phút
Thêm

Bản dịch "munudau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch