Phép dịch "modrwy" thành Tiếng Việt

cà rá, nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "modrwy" thành Tiếng Việt.

modrwy noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cà rá

    noun
  • nhẫn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modrwy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "modrwy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch