Phép dịch "mis" thành Tiếng Việt

tháng, tháng là các bản dịch hàng đầu của "mis" thành Tiếng Việt.

mis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    Ar ôl tua thri mis, dyma’r henuriad yn gwahodd Jim i un o’r cyfarfodydd.

    Khoảng ba tháng sau, anh trưởng lão đã mời anh Jim tham dự một buổi nhóm họp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    I Ddechrau Astudiaethau Beiblaidd ar y Dydd Sadwrn Cyntaf ym Mis Mehefin

    Mời học Kinh Thánh vào thứ bảy đầu tiên của tháng 6

Các cụm từ tương tự như "mis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch