Phép dịch "milwr" thành Tiếng Việt

người lính, Người lính, bộ đội là các bản dịch hàng đầu của "milwr" thành Tiếng Việt.

milwr noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • người lính

    noun

    Aeth rhai o’r milwyr i ddweud wrth yr offeiriaid.

    Một vài người lính vào thành nói lại cho các thầy tế lễ nghe.

  • Người lính

    Deallodd y milwr fod y dyn wedi meddwi, felly dywedodd wrtho, “Dos adre’ i sobri!”

    Người lính có thể thấy ông ta đang say xỉn, nên đã nói: “Hãy về nhà và giã rượu đi!”.

  • bộ đội

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milwr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "milwr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "milwr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch