Phép dịch "mil" thành Tiếng Việt

thú vật, một nghìn, ngàn là các bản dịch hàng đầu của "mil" thành Tiếng Việt.

mil noun numeral masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thú vật

    noun
  • một nghìn

    numeral
  • ngàn

    numeral

    Mae’r cwestiwn hwnnw wedi ennyn chwilfrydedd bodau dynol dros filoedd o flynyddoedd.

    Con người đã từng nghĩ ngợi về câu hỏi đó qua hàng ngàn năm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • động vật
    • nghìn
    • 動物
    • 獸物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mil"

Các cụm từ tương tự như "mil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch