Phép dịch "metel" thành Tiếng Việt
kim loại, Kim loại là các bản dịch hàng đầu của "metel" thành Tiếng Việt.
metel
-
kim loại
noun2 Mae’n debyg mai llafn metel a thro yn ei flaen a handlen iddo oedd y cryman tocio.
2 Đây có lẽ là một miếng kim loại hình lưỡi liềm được gắn với tay cầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Metel
-
Kim loại
2 Mae’n debyg mai llafn metel a thro yn ei flaen a handlen iddo oedd y cryman tocio.
2 Đây có lẽ là một miếng kim loại hình lưỡi liềm được gắn với tay cầm.
Các cụm từ tương tự như "metel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Heavy metal
-
kim loại kiềm
-
Kim loại kiềm
Thêm ví dụ
Thêm