Phép dịch "merch" thành Tiếng Việt
con gái, cô gái, thiếu nữ là các bản dịch hàng đầu của "merch" thành Tiếng Việt.
merch
noun
feminine
ngữ pháp
-
con gái
nounRoedden ni’n mwynhau’n fawr iawn magu ein merched a phob amser yn ceisio gwneud pethau fel teulu.
Chúng tôi rất thích nuôi dạy hai con gái và luôn cố gắng có nhiều hoạt động chung.
-
cô gái
nounNgười nữ trẻ
Mae gan y ddwy ferch llygaid gleision.
Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh.
-
thiếu nữ
nounSut mae Ruth yn esiampl dda i ferched heddiw?
Ru-tơ nêu gương tốt cho những thiếu nữ ngày nay như thế nào?
-
少女
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " merch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "merch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con dâu
Thêm ví dụ
Thêm