Phép dịch "meddal" thành Tiếng Việt
mềm là bản dịch của "meddal" thành Tiếng Việt.
meddal
adjective
ngữ pháp
-
mềm
adjectiveMae clai’n feddal ac yn hyblyg pan mae’n wlyb, a bydd yn cadw unrhyw batrwm sy’n cael ei roi arno.
Khi ẩm, đất sét mềm và dễ nắn, cũng như giữ được những dấu in trên đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meddal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "meddal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước ngọt có ga
-
bắt đầu lại nóng
-
gạch nối mềm
-
khởi động lại mềm
Thêm ví dụ
Thêm