Phép dịch "marw" thành Tiếng Việt
chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "marw" thành Tiếng Việt.
marw
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
chết
verbOnd beth sy’n digwydd i’r enaid adeg marw?
Nhưng điều gì xảy ra cho linh hồn khi chết?
-
mất
verbMae’r person yn dweud bod un o’i berthnasau newydd farw.
Chủ nhà cho biết vừa mất người thân.
-
tử
verbPa amgylchiadau arbennig sy’n effeithio ar rieni adeg marw sydyn baban?
Cha mẹ phải trải qua điều gì khi con bị hội chứng đột tử?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chết rồi
- cái chết
- sự chết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thi thể · tử thi · xác chết
-
Biển Chết
Thêm ví dụ
Thêm