Phép dịch "mai" thành Tiếng Việt
tháng năm, tháng năm, Tháng năm là các bản dịch hàng đầu của "mai" thành Tiếng Việt.
mai
conjunction
ngữ pháp
-
tháng năm
properPam y bydd mis Hydref 2014 yn fis arbennig?
Tại sao tháng 10 năm 2014 rất đặc biệt?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mai
proper
masculine
ngữ pháp
-
tháng năm
properEin Bywyd a’n Gweinidogaeth Gristnogol—Gweithlyfr y Cyfarfodydd Mai 2018
Lối sống và thánh chức—Chương trình nhóm họp, tháng 5 năm 2018
-
Tháng năm
Ym mis Mai 2007, gadawodd Daniel a Miriam eu swyddi a symud i Panamâ, gwlad roedden nhw wedi bod iddi o’r blaen.
Tháng 5 năm 2007, anh Daniel và chị Miriam nghỉ việc và chuyển đến Panama, một nước mà họ từng đến thăm.
-
月五
-
tháng năm 月五
Các cụm từ tương tự như "mai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp truyền hình
-
than bùn
-
cần · muốn
-
Lu-ca · Luca
-
bay
Thêm ví dụ
Thêm