Phép dịch "llyfr" thành Tiếng Việt

sách, sách giáo khoa, sổ là các bản dịch hàng đầu của "llyfr" thành Tiếng Việt.

llyfr noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • sách

    noun

    Phương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện

    Mae gen i lyfr.

    Tôi có một cuốn sách.

  • sách giáo khoa

    noun
  • sổ

    noun

    Ni ganfuwyd rhif ffacs yn eich llyfr cyfeiriadau

    Không tìm thấy số điện thư trong sổ địa chỉ của bạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn sách
    • quyển sách
    • cuốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llyfr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Llyfr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Sách

    Mae gen i lyfr.

    Tôi có một cuốn sách.

Hình ảnh có "llyfr"

Các cụm từ tương tự như "llyfr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "llyfr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch