Phép dịch "llwybr" thành Tiếng Việt
đường dẫn, đường mòn là các bản dịch hàng đầu của "llwybr" thành Tiếng Việt.
llwybr
noun
masculine
ngữ pháp
-
đường dẫn
Dangos llwybr cyflawn y ddogfen ym mhennawd y ffenestr
Hiển thị đường dẫn đầy đủ đến tài liệu trong đầu đề cửa sổ
-
đường mòn
Er mwyn canfod y llwybr go iawn, mae mynyddwyr yn defnyddio mapiau, ac maen nhw’n hirio tywyswyr.
Những người leo núi dùng bản đồ, và mướn người hướng đạo để tìm ra con đường mòn đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " llwybr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "llwybr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngân Hà
-
ngân hà
-
quy tắc đường dẫn site
-
lối tắt
-
menu lối tắt
Thêm ví dụ
Thêm